Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
Dow Jones U.S. Dividend 100
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
TE
MIRAE ASSET TIGER U.S. Dividend Equity ETF Units
458730.KQ
·
KR7458730009
Cổ phiếu
3,17 Bio.
—
TE
Tiger ETF
0,01
Lợi suất cổ tức cao
Dow Jones U.S. Dividend 100
16/6/2023
14.576,52
3,66
17,12
AC
KIM ACE S&P US Dividend 100 ETF
402970.KQ
·
KR7402970008
Cổ phiếu
803,58 tỷ
—
AC
ACE
0,50
Lợi suất cổ tức cao
Dow Jones U.S. Dividend 100
21/10/2021
14.846,84
3,64
17,10
KO
SAMSUNG KODEX US Dividend Dow Jones ETF
489250.KQ
·
KR7489250001
Cổ phiếu
478,11 tỷ
—
KO
KODEX
0,99
Toàn bộ thị trường
Dow Jones U.S. Dividend 100
13/8/2024
12.698,53
3,66
17,12
KO
SAMSUNG KODEX US Dividend Dow Jones Target Covered Call ETF Units
483290.KQ
·
KR7483290003
Tài sản thay thế
154,12 tỷ
—
KO
KODEX
0,39
etf_invseg_Income
Dow Jones U.S. Dividend 100
28/5/2024
10.853,64
3,66
17,12
SC
Schwab US Dividend Equity ETF
SCHD
·
US8085247976
Cổ phiếu
84,46 tỷ
22,26 tr.đ.
SC
Schwab
0,06
Lợi suất cổ tức cao
Dow Jones U.S. Dividend 100
20/10/2011
30,57
3,61
17,61
SO
Shinhan SOL US Dividend Equity ETF Units
446720.KQ
·
KR7446720005
Cổ phiếu
9,18 tỷ
—
SO
SOL
0,05
Lợi suất cổ tức cao
Dow Jones U.S. Dividend 100
15/11/2022
13.368,18
3,66
17,12
SO
Shinhan SOL US Dividend Equity ETF(H) Units
452360.KQ
·
KR7452360001
Cổ phiếu
1,98 tỷ
—
SO
SOL
0,05
Lợi suất cổ tức cao
Dow Jones U.S. Dividend 100
21/3/2023
12.045,83
0,00
0,00
SO
Shinhan SOL US Dividend No.2 Equity ETF Units
493420.KQ
·
KR7493420004
Cổ phiếu
322,01 tr.đ.
—
SO
SOL
0,05
Lợi suất cổ tức cao
Dow Jones U.S. Dividend 100
8/10/2024
12.384,89
3,66
17,12
ET
ETRACS 2x Leveraged US Dividend Factor TR ETN
SCDL
·
US90278V2060
Cổ phiếu
7,37 tr.đ.
215,27
ET
ETRACS
0,95
Lợi suất cổ tức cao
Dow Jones U.S. Dividend 100
4/2/2021
48,60
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm